Bản dịch của từ 阿输迦 trong tiếng Việt

阿输迦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿输迦 (Danh từ)

ā shū jiā
01

Vua A Dục, một vị vua nổi tiếng của Ấn Độ.

2.即阿育王。详“阿育王”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cây cối, thực vật.

1.树木名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿输迦

ā

shū

jiā

Các từ liên quan

阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
输不的
输亏
输估
输作
输供
迦兰陀
迦兰陁
迦利
迦卫
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép