Bản dịch của từ 阿达 trong tiếng Việt

阿达

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿达 (Danh từ)

ā dá
01

Đạo diễn phim hoạt hình nổi tiếng người Trung Quốc, có tên thật là Xu Jingda.

阿达(1934-1987)美术片导演。原名徐景达,江苏昆山人。毕业于北京电影学校动画班。曾任中国影协和中国美协理事。参与执导的《哪吒闹海》、《蝴蝶泉》,执导的《三个和尚》、《三十六个字》、《超级肥皂》、《新装的门铃》,多次获金鸡奖、文化部奖和百花奖,并九次在国际电影节上获奖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿达

ā

Các từ liên quan

阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
·芬奇
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép