Bản dịch của từ 阿迦嚧香 trong tiếng Việt

阿迦嚧香

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿迦嚧香 (Danh từ)

ā jiā lú xiāng
01

Một tên gọi khác của trầm hương.

沉香的别称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿迦嚧香

ā

jiā

xiāng

Các từ liên quan

阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
迦兰陀
迦兰陁
迦利
迦卫
香丝
香严
香串
香乳
香云
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép