Bản dịch của từ 阿郎 trong tiếng Việt
阿郎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ā | ㄚ | N/A | a | thanh ngang |
Ē | ㄜ | N/A | e | thanh ngang |
阿郎 (Danh từ)
【ā láng】
01
Người chủ; ông chủ
2.主人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cha, bố (cách gọi thân mật).
1.父亲。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿郎
ā
阿
láng
郎
Các từ liên quan
阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
郎中
- Bính âm:
- 【ā】【ㄚ】【A】
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,可
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一丨フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啊
錒
吖
腌
呵
锕
妿
娿
痾
妸
婀
屙
鄌
鄯
郴
隵
䧒
隔
邜
隩
䧬
郂
酈
隇
秂
钌
弄
匥
㤀
吝
庇
盀
㝽
纴
廸
玓
阿姨
阿拉
阿明
阿公
阿胶
阿里
阿嬷
阿婆
阿囡
阿飘
阿胶
阿谀
阿哥
阿飞
阿爹
阿森
阿附
山阿
阿呵
阿亨
