Bản dịch của từ 阿郎杂碎 trong tiếng Việt

阿郎杂碎

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿郎杂碎 (Thành ngữ)

ā láng zá suì
01

Hôi tanh

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿郎杂碎

ā

láng

suì

Các từ liên quan

阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
郎中
杂七夹八
杂七杂八
杂七麻八
杂不剌
碎义
碎乱
碎乳
碎事
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép