Bản dịch của từ 阿郑之化 trong tiếng Việt
阿郑之化
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ā | ㄚ | N/A | a | thanh ngang |
Ē | ㄜ | N/A | e | thanh ngang |
阿郑之化 (Danh từ)
【ā zhèng zhī huà】
01
Chỉ sự cai trị tài tình của Ziqi tại Đông A, làm cho vùng này phát triển thịnh vượng.
指子奇治东阿而使东阿大化﹐子产相郑而使郑国“内无国中之乱﹐外无诸侯之患”事。事见汉刘向《说苑.政理》。此偏指子奇治东阿事。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿郑之化
ā
阿
zhèng
郑
zhī
之
huà
化
Các từ liên quan
阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
郑三絶
郑义
郑乡
郑五
郑五歇后
之个
之乎者也
之任
之前
化为泡影
- Bính âm:
- 【ā】【ㄚ】【A】
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,可
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一丨フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啊
錒
吖
腌
呵
锕
妿
娿
痾
妸
婀
屙
鄌
鄯
郴
隵
䧒
隔
邜
隩
䧬
郂
酈
隇
秂
钌
弄
匥
㤀
吝
庇
盀
㝽
纴
廸
玓
阿姨
阿拉
阿明
阿公
阿胶
阿里
阿嬷
阿婆
阿囡
阿飘
阿胶
阿谀
阿哥
阿飞
阿爹
阿森
阿附
山阿
阿呵
阿亨
