Bản dịch của từ 阿里巴巴 trong tiếng Việt

阿里巴巴

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿里巴巴 (Từ chỉ nơi chốn)

ā lǐ bā bā
01

Alibaba, công ty thương mại điện tử của Trung Quốc.

阿里巴巴,中国电子商务公司

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ali Baba, một nhân vật trong truyện Nghìn lẻ một đêm.

阿里巴巴,《天方夜谭》中的人物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿里巴巴

ā

阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép