Bản dịch của từ 阿里郎 trong tiếng Việt
阿里郎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ā | ㄚ | N/A | a | thanh ngang |
Ē | ㄜ | N/A | e | thanh ngang |
阿里郎 (Danh từ)
【ā lǐ láng】
01
Arirang — loạt vệ tinh không gian quan sát Trái Đất của Triều Tiên
阿里郎,韩国系列地球观测空间卫星
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Arirang — bài hát truyền thống nổi tiếng của Hàn Quốc về tình yêu và nỗi chia ly bi thảm, dựa trên một truyền thuyết dân gian từ triều đại Goryeo.
阿里郎,韩国著名的爱情和悲惨分离歌曲,改编自巨丽王朝的民间故事
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿里郎
ā
阿
lǐ
里
láng
郎
- Bính âm:
- 【ā】【ㄚ】【A】
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,可
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一丨フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啊
錒
吖
腌
呵
锕
妿
娿
痾
妸
婀
屙
鄌
鄯
郴
隵
䧒
隔
邜
隩
䧬
郂
酈
隇
秂
钌
弄
匥
㤀
吝
庇
盀
㝽
纴
廸
玓
阿姨
阿拉
阿明
阿公
阿胶
阿里
阿嬷
阿婆
阿囡
阿飘
阿胶
阿谀
阿哥
阿飞
阿爹
阿森
阿附
山阿
阿呵
阿亨
