Bản dịch của từ 阿锡 trong tiếng Việt
阿锡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ā | ㄚ | N/A | a | thanh ngang |
Ē | ㄜ | N/A | e | thanh ngang |
阿锡 (Danh từ)
【ā xī】
01
Tên riêng của một người, thường dùng trong văn cảnh lịch sử hay văn học
1.亦作“阿緆”。
Ví dụ
02
Vải voan mịn, tơ lụa tinh xảo
2.精致的丝织品和细布。《汉书.礼乐志》﹕“被华文﹐厕雾縠﹐曳阿锡﹐佩珠玉。”颜师古注引如淳曰﹕“阿﹐细缯。锡﹐细布也。”《文选.司马相如<子虚赋>》﹕“于是郑女曼姬﹐被阿緆﹐揄纻缟。”李善注﹕“緆与锡古字通。”《史记.司马相如列传》﹑《汉书.司马相如传上》作“阿锡”。一说为齐东阿出产的细布。见明杨慎《艺林伐山.阿锡》。参见“阿缟”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿锡
ā
阿
xī
锡
Các từ liên quan
阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
锡与
锡予
锡人
锡伯族
锡佑
- Bính âm:
- 【ā】【ㄚ】【A】
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,可
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一丨フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啊
錒
吖
腌
呵
锕
妿
娿
痾
妸
婀
屙
鄌
鄯
郴
隵
䧒
隔
邜
隩
䧬
郂
酈
隇
秂
钌
弄
匥
㤀
吝
庇
盀
㝽
纴
廸
玓
阿姨
阿拉
阿明
阿公
阿胶
阿里
阿嬷
阿婆
阿囡
阿飘
阿胶
阿谀
阿哥
阿飞
阿爹
阿森
阿附
山阿
阿呵
阿亨
