Bản dịch của từ 阿附 trong tiếng Việt

阿附

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿附 (Danh từ)

ē fù
01

Theo đuôi; phụ hoạ; vuốt đuôi; a dua; hùa vào; hùa theo; hùa

逢迎附和

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿附

ē

Các từ liên quan

阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
附上
附上罔下
附下罔上
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép