Bản dịch của từ 阿非利加洲 trong tiếng Việt
阿非利加洲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ā | ㄚ | N/A | a | thanh ngang |
Ē | ㄜ | N/A | e | thanh ngang |
阿非利加洲 (Danh từ)
【ā fēi lì jiā zhōu】
01
Á Phi Lợi Ca Châu — tên gọi cổ/正式的 gọi tắt của “Châu Phi” (chỉ lục địa Phi Châu)
简称为「非洲」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Châu Phi — một trong bảy đại lục của thế giới, nằm ở bán cầu Đông phía tây nam, giáp Ấn Độ Dương về phía đông và Đại Tây Dương về phía tây; diện tích rộng lớn, là lục địa thứ hai về diện tích.
世界七大洲之一。在东半球的西南部,东濒印度洋,西临大西洋,北隔地中海与欧洲相望,地形北阔南尖,面积二千九百八十六万二千七百平方公里,是世界第二大洲。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿非利加洲
ā
阿
fēi
非
lì
利
jiā
加
zhōu
洲
- Bính âm:
- 【ā】【ㄚ】【A】
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,可
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一丨フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啊
錒
吖
腌
呵
锕
妿
娿
痾
妸
婀
屙
鄌
鄯
郴
隵
䧒
隔
邜
隩
䧬
郂
酈
隇
秂
钌
弄
匥
㤀
吝
庇
盀
㝽
纴
廸
玓
阿姨
阿拉
阿明
阿公
阿胶
阿里
阿嬷
阿婆
阿囡
阿飘
阿胶
阿谀
阿哥
阿飞
阿爹
阿森
阿附
山阿
阿呵
阿亨
