Bản dịch của từ 阿顺取容 trong tiếng Việt

阿顺取容

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿顺取容 (Động từ)

ē shùn qǔ róng
01

Nhường nhịn, chiều theo ý người khác để được lòng.

阿:曲从,迎合。曲意顺从以博取他人的欢悦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿顺取容

ā

shùn

róng

Các từ liên quan

阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
顺上
顺下
顺世
顺举
顺义
取下
取与
取与不和
取义
取义成仁
容与
容乞
容人
容仪
容众
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép