Bản dịch của từ 阿香车 trong tiếng Việt

阿香车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿香车 (Danh từ)

ā xiāng chē
01

Xe của thần sấm; cũng chỉ âm thanh sấm sét.

雷神之车。亦借指雷声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿香车

ā

xiāng

chē

Các từ liên quan

阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
香丝
香严
香串
香乳
香云
车两
车主
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép