Bản dịch của từ 阿魏 trong tiếng Việt

阿魏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿魏 (Danh từ)

ā wèi
01

Cây a nguỵ

多年生草本植物,羽状复叶,叶柄阔而大,呈鞘状,花黄色

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A nguỵ (vị thuốc đông y)

阿魏根中所含的乳状汁干燥后凝成的块状物,淡棕色,味苦中医入药,有通经、祛痰等作用

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿魏

ā

wèi

Các từ liên quan

阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
魏丙
魏两
魏伯阳
魏党
魏公子
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép