Bản dịch của từ 阿鼻狱 trong tiếng Việt

阿鼻狱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿鼻狱 (Danh từ)

ā bí yù
01

Địa ngục A Bì, nơi đau khổ tột cùng.

见“阿鼻地狱”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿鼻狱

ā

Các từ liên quan

阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
鼻上
鼻中隔
鼻亭
鼻亭山
鼻亭神
狱主
狱事
狱具
狱刑
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép