Bản dịch của từ 陀 trong tiếng Việt
陀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuó | ㄊㄨㄛˊ | t | uo | thanh sắc |
陀 (Danh từ)
【tuó】
01
Đồi; núi (không cao)
山冈
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Họ Đà
姓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Hình xoáy
团状物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【tuó】【ㄊㄨㄛˊ】【ĐÀ】
- Các biến thể:
- 坨, 阤, 陁, 𨹔, 𨹕, 𥞒
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,它
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨丶丶フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
馱
鼧
驒
堶
紽
鴕
鉈
䍫
狏
䪑
沱
坨
䧐
阠
鄭
邟
邙
陲
阹
郍
隦
郤
鄻
䣘
删
吷
更
役
妧
㔯
矵
诌
妣
𠖾
何
庈
陀螺
佛陀
普陀
弥陀
头陀
吠陀
华陀
盘陀
陂陀
普陀山
