Bản dịch của từ 陀罗尼 trong tiếng Việt
陀罗尼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuó | ㄊㄨㄛˊ | t | uo | thanh sắc |
陀罗尼 (Danh từ)
【tuó luó ní】
01
Đà la ni (câu thần chú, tiếng Phạn: dharani)
咒(梵文:dharani)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đà la ni: câu tụng trong Phật giáo nhằm khuyến khích đức hạnh và ngăn chặn điều ác
宗教圣歌(弘德抑恶)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陀罗尼
tuó
陀
luó
罗
ní
尼
Các từ liên quan
陀头
陀满
陀罗
陀罗尼幢
陀罗尼衾
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
尼丘
尼亚加拉瀑布
尼僧
尼加拉瓜
尼厖古
- Bính âm:
- 【tuó】【ㄊㄨㄛˊ】【ĐÀ】
- Các biến thể:
- 坨, 阤, 陁, 𨹔, 𨹕, 𥞒
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,它
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨丶丶フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
馱
鼧
驒
堶
紽
鴕
鉈
䍫
狏
䪑
沱
坨
䧐
阠
鄭
邟
邙
陲
阹
郍
隦
郤
鄻
䣘
删
吷
更
役
妧
㔯
矵
诌
妣
𠖾
何
庈
陀螺
佛陀
普陀
弥陀
头陀
吠陀
华陀
盘陀
陂陀
普陀山
