Bản dịch của từ 陀螺仪 trong tiếng Việt
陀螺仪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuó | ㄊㄨㄛˊ | t | uo | thanh sắc |
陀螺仪 (Danh từ)
【tuó luó yí】
01
Con quay hồi chuyển
测量角速度的仪器
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陀螺仪
tuó
陀
luó
螺
yí
仪
- Bính âm:
- 【tuó】【ㄊㄨㄛˊ】【ĐÀ】
- Các biến thể:
- 坨, 阤, 陁, 𨹔, 𨹕, 𥞒
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,它
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨丶丶フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
馱
鼧
驒
堶
紽
鴕
鉈
䍫
狏
䪑
沱
坨
䧐
阠
鄭
邟
邙
陲
阹
郍
隦
郤
鄻
䣘
删
吷
更
役
妧
㔯
矵
诌
妣
𠖾
何
庈
陀螺
佛陀
普陀
弥陀
头陀
吠陀
华陀
盘陀
陂陀
普陀山
