Bản dịch của từ 陂 trong tiếng Việt

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛpothanh ngang

(Danh từ)

01

Đê đất, đê dùng để tích trữ nước giữa ruộng.

土堤,田间用以蓄积水的堤坝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

01

Làm cho có hình dốc; làm nghiêng.

使成坡状;使倾斜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

陂
Bính âm:
【pō】【ㄆㄛ】【BA】
Các biến thể:
坡, 𨸭
Hình thái radical:
⿰,⻖,皮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨フノ丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép