Bản dịch của từ 附下罔上 trong tiếng Việt

附下罔上

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

附下罔上 (Tính từ)

fù xià wǎng shàng
01

Bợ đỡ người dưới, lừa gạt người trên; nịnh nọt đồng liêu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 附下罔上

xià

wǎng

shàng

Các từ liên quan

附上
附上罔下
附中
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
罔上虐下
罔两
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
附
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤ】
Các biến thể:
孚, 坿, 駙
Hình thái radical:
⿰,⻖,付
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノ丨一丨丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép