Bản dịch của từ 附会穿凿 trong tiếng Việt

附会穿凿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

附会穿凿 (Tính từ)

fù huì chuān záo
01

Cố gắng giải thích hoặc bóp méo sự việc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 附会穿凿

huì

chuān

穿

záo

Các từ liên quan

附上
附上罔下
附下罔上
会丧
会串
会事
穿一条裤子
穿云裂石
穿入
凿井
凿井得铜奴得翁
凿内
凿凿
凿凿可据
附
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤ】
Các biến thể:
孚, 坿, 駙
Hình thái radical:
⿰,⻖,付
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノ丨一丨丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép