Bản dịch của từ 附刊 trong tiếng Việt

附刊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

附刊 (Danh từ)

fù kān
01

Tạp chí phụ, ấn phẩm kèm theo

1.附带刊载。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Báo phụ trương, phần phụ trong báo chí

2.副刊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 附刊

kān

Các từ liên quan

附上
附上罔下
附下罔上
刊书
刊人
刊修
刊出
刊删
附
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤ】
Các biến thể:
孚, 坿, 駙
Hình thái radical:
⿰,⻖,付
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノ丨一丨丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép