Bản dịch của từ 附学生员 trong tiếng Việt
附学生员
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˋ | f | u | thanh huyền |
附学生员 (Danh từ)
【fù xué shēng yuán】
01
Học sinh phụ thuộc.
即附学生。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 附学生员
fù
附
xué
学
shēng
生
yuán
员
Các từ liên quan
附上
附上罔下
附下罔上
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
生一
生三
生上起下
生不逢场
员丘
员位
员僚
员司
员呈
- Bính âm:
- 【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤ】
- Các biến thể:
- 孚, 坿, 駙
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,付
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノ丨一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
复
洑
賦
赋
䒄
㠅
㽬
覄
阜
柎
冨
䦣
鄮
邠
鄈
隩
郐
隱
䧕
䧏
陗
陉
隰
陋
芲
抆
吢
牠
佈
汼
犺
泤
曵
𠓤
坓
灵
附近
附件
附和
附属
依附
附加
附上
附中
附带
附录
