Bản dịch của từ 附庸国 trong tiếng Việt
附庸国
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˋ | f | u | thanh huyền |
附庸国 (Danh từ)
【fù yōng guó】
01
Quốc gia lệ thuộc (bị chi phối, bảo hộ hoặc làm chư hầu cho nước mạnh hơn để đảm bảo an toàn hoặc sinh tồn)
为保护本国的安全,屈服于他国的势力,任由其指挥的国家,称为「附庸国」。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 附庸国
fù
附
yōng
庸
guó
国
- Bính âm:
- 【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤ】
- Các biến thể:
- 孚, 坿, 駙
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,付
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノ丨一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
复
洑
賦
赋
䒄
㠅
㽬
覄
阜
柎
冨
䦣
鄮
邠
鄈
隩
郐
隱
䧕
䧏
陗
陉
隰
陋
芲
抆
吢
牠
佈
汼
犺
泤
曵
𠓤
坓
灵
附近
附件
附和
附属
依附
附加
附上
附中
附带
附录
