Bản dịch của từ 附托 trong tiếng Việt
附托
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˋ | f | u | thanh huyền |
附托 (Động từ)
【fù tuō】
01
Nhờ cậy, dựa vào
2.假借﹐凭借。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Phó thác, gửi gắm
1.依附寄托。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Ủy thác, giao phó
3.委托﹐嘱托。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 附托
fù
附
tuō
托
Các từ liên quan
附上
附上罔下
附下罔上
托世
托业
托丽
托之空言
托乘
- Bính âm:
- 【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤ】
- Các biến thể:
- 孚, 坿, 駙
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,付
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノ丨一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
复
洑
賦
赋
䒄
㠅
㽬
覄
阜
柎
冨
䦣
鄮
邠
鄈
隩
郐
隱
䧕
䧏
陗
陉
隰
陋
芲
抆
吢
牠
佈
汼
犺
泤
曵
𠓤
坓
灵
附近
附件
附和
附属
依附
附加
附上
附中
附带
附录
