Bản dịch của từ 附款 trong tiếng Việt
附款
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˋ | f | u | thanh huyền |
附款 (Danh từ)
【fù kuǎn】
01
Điều khoản hoặc khoản tiền kèm theo.
2.附带条款或款项。
Ví dụ
02
Tiền phí phụ thuộc vào sự phục vụ hoặc bảo trì.
1.归附款服。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 附款
fù
附
kuǎn
款
Các từ liên quan
附上
附上罔下
附下罔上
款东
款书
款交
款仪
款伏
- Bính âm:
- 【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤ】
- Các biến thể:
- 孚, 坿, 駙
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,付
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノ丨一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
复
洑
賦
赋
䒄
㠅
㽬
覄
阜
柎
冨
䦣
鄮
邠
鄈
隩
郐
隱
䧕
䧏
陗
陉
隰
陋
芲
抆
吢
牠
佈
汼
犺
泤
曵
𠓤
坓
灵
附近
附件
附和
附属
依附
附加
附上
附中
附带
附录
