Bản dịch của từ 附片 trong tiếng Việt
附片
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˋ | f | u | thanh huyền |
附片 (Danh từ)
【fù piàn】
01
Tài liệu đính kèm trong một văn bản, thường là thông tin bổ sung ngắn gọn.
附在奏折中兼奏其他简单事项的单片﹐称“附片”。附片不再具官衔﹐开头用一“再”字标识。一个奏折﹐最多只能夹三个附片。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 附片
fù
附
piàn
片
Các từ liên quan
附上
附上罔下
附下罔上
片云
片云遮顶
片儿汤
- Bính âm:
- 【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤ】
- Các biến thể:
- 孚, 坿, 駙
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,付
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノ丨一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
复
洑
賦
赋
䒄
㠅
㽬
覄
阜
柎
冨
䦣
鄮
邠
鄈
隩
郐
隱
䧕
䧏
陗
陉
隰
陋
芲
抆
吢
牠
佈
汼
犺
泤
曵
𠓤
坓
灵
附近
附件
附和
附属
依附
附加
附上
附中
附带
附录
