Bản dịch của từ 附生虫 trong tiếng Việt

附生虫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

附生虫 (Danh từ)

fù shēng chóng
01

Ký sinh trùng; dùng để chỉ những kẻ theo đuổi lợi ích của đế quốc.

寄生虫。亦比喻随着帝国主义入侵而产生的为帝国主义服务的买办阶级等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 附生虫

shēng

chóng

Các từ liên quan

附上
附上罔下
附下罔上
生一
生三
生上起下
生不逢场
虫丝
虫串串
虫书
虫书鸟篆
虫书鸟迹
附
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤ】
Các biến thể:
孚, 坿, 駙
Hình thái radical:
⿰,⻖,付
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノ丨一丨丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép