Bản dịch của từ 附约 trong tiếng Việt

附约

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

附约 (Danh từ)

fù yuē
01

Phụ ước; một loại điều ước đi kèm với điều ước chính, thường có tính bổ sung hoặc bí mật

条约之一种。对正约而言附于正约常含有补充或秘密性质。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 附约

yuē

附
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤ】
Các biến thể:
孚, 坿, 駙
Hình thái radical:
⿰,⻖,付
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノ丨一丨丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép