Bản dịch của từ 附结 trong tiếng Việt
附结
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˋ | f | u | thanh huyền |
附结 (Động từ)
【fù jié】
01
Gắn bó, liên kết với nhau
依附交结。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 附结
fù
附
jié
结
Các từ liên quan
附上
附上罔下
附下罔上
结业
结义
结习
结了鸟
- Bính âm:
- 【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤ】
- Các biến thể:
- 孚, 坿, 駙
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,付
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノ丨一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
复
洑
賦
赋
䒄
㠅
㽬
覄
阜
柎
冨
䦣
鄮
邠
鄈
隩
郐
隱
䧕
䧏
陗
陉
隰
陋
芲
抆
吢
牠
佈
汼
犺
泤
曵
𠓤
坓
灵
附近
附件
附和
附属
依附
附加
附上
附中
附带
附录
