Bản dịch của từ 附荐 trong tiếng Việt

附荐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

附荐 (Danh từ)

fù jiàn
01

Lễ cúng tế và hưởng thụ chung.

祔祭﹐配享。附﹐通“祔”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 附荐

jiàn

Các từ liên quan

附上
附上罔下
附下罔上
荐举
附
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤ】
Các biến thể:
孚, 坿, 駙
Hình thái radical:
⿰,⻖,付
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノ丨一丨丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép