Bản dịch của từ 附辞会义 trong tiếng Việt
附辞会义
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˋ | f | u | thanh huyền |
附辞会义 (Danh từ)
【fù cí huì yì】
01
Sự liên kết chặt chẽ giữa các đoạn văn, giúp nội dung thống nhất với chủ đề chính.
谓使文辞前后联贯﹐使各段含意合于全篇主旨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 附辞会义
fù
附
cí
辞
huì
会
yì
义
Các từ liên quan
附上
附上罔下
附下罔上
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
会丧
会串
会事
义丁
义不主财,慈不主兵
义不反顾
- Bính âm:
- 【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤ】
- Các biến thể:
- 孚, 坿, 駙
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,付
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノ丨一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
复
洑
賦
赋
䒄
㠅
㽬
覄
阜
柎
冨
䦣
鄮
邠
鄈
隩
郐
隱
䧕
䧏
陗
陉
隰
陋
芲
抆
吢
牠
佈
汼
犺
泤
曵
𠓤
坓
灵
附近
附件
附和
附属
依附
附加
附上
附中
附带
附录
