Bản dịch của từ 附骥蝇 trong tiếng Việt
附骥蝇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˋ | f | u | thanh huyền |
附骥蝇 (Danh từ)
【fù jì yíng】
01
Người nương tựa để thành danh, người phụ thuộc vào người khác để nổi bật
《史记.伯夷列传》﹕“附骥尾而行益显。”司马贞索隐﹕“按﹐苍蝇附骥尾而致千里﹐以譬颜回因孔子而名彰也。”后以“附骥蝇”比喻依附他人而成名的人。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 附骥蝇
fù
附
jì
骥
yíng
蝇
Các từ liên quan
附上
附上罔下
附下罔上
骥伏盐车
蝇利
蝇利蜗名
蝇刷
蝇名蜗利
蝇声
- Bính âm:
- 【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤ】
- Các biến thể:
- 孚, 坿, 駙
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,付
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノ丨一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
复
洑
賦
赋
䒄
㠅
㽬
覄
阜
柎
冨
䦣
鄮
邠
鄈
隩
郐
隱
䧕
䧏
陗
陉
隰
陋
芲
抆
吢
牠
佈
汼
犺
泤
曵
𠓤
坓
灵
附近
附件
附和
附属
依附
附加
附上
附中
附带
附录
