Bản dịch của từ 际可 trong tiếng Việt
际可
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | j | i | thanh huyền |
际可 (Động từ)
【jì kě】
01
Tiếp đãi, đối đãi với người khác bằng lễ phép; tiếp khách có phép tắc
谓接遇以礼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 际可
jì
际
kě
可
- Bính âm:
- 【jì】【ㄐㄧˋ】【TẾ】
- Các biến thể:
- 際
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,示
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䐀
跽
稷
璾
蔇
䜞
誋
䨖
懻
穧
罽
技
鄘
酂
隝
降
隀
隵
陆
邾
郱
邨
阡
防
抠
吠
玖
牠
甼
𠘿
𠇢
岙
纯
肠
庌
伷
实际
国际
交际
人际
之际
天际
际遇
星际
边际
际会
