Bản dịch của từ 际地蟠天 trong tiếng Việt

际地蟠天

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

际地蟠天 (Tính từ)

jì dì pán tiān
01

Trải khắp trời đất; khắp nơi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 际地蟠天

pán

tiān

际
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【TẾ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⻖,示
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép