Bản dịch của từ 陆丽 trong tiếng Việt
陆丽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liù | ㄌㄨˋ | l | u | thanh huyền |
陆丽 (Danh từ)
【lù lì】
01
(Tiếng Trung cổ) Mô tả hình dáng nhấp nhô và khí thế của một thanh kiếm hoặc lưỡi kiếm dài; nó cũng có thể đề cập đến chiều cao, chiều dài và chiều dài của mũi kiếm hoặc lưỡi kiếm. Nó có thể được liên kết với mô tả về "sự nhấp nhô và động lượng của thanh kiếm".
长剑低昂貌。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陆丽
lù
陆
lì
丽
Các từ liên quan
陆上
陆业
陆云家鹤
丽丽
丽事
丽人
丽人天
丽亿
- Bính âm:
- 【liù】【ㄌㄨˋ, ㄌㄧㄡˋ】【LỤC】
- Các biến thể:
- 陸, 踛, 𡽷, 𤱒, 𨸪, 𨽐, 𨽫, 𨽰, 𩣱
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,击
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一一丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
禄
螰
㖨
菉
蹗
錴
䃙
睩
趢
戮
盝
鷺
鬸
馏
溜
㽌
陸
遛
䄂
雡
鷚
㙀
六
窌
邘
阶
邻
䧠
隤
酇
隊
鄸
陈
阪
降
隁
㫗
呒
吩
𠂯
沆
𠘿
妒
抡
寽
芩
𠀡
佥
陆续
陆地
登陆
大陆
陆游
陆运
着陆
陆路
内陆
陆羽
