Bản dịch của từ 陆产 trong tiếng Việt

陆产

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liù

ㄌㄨˋluthanh huyền

陆产 (Danh từ)

lù chǎn
01

Sản vật từ đất liền (những đồ vật hoặc sản phẩm sinh ra trên đất liền)

陆地出产之物品。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陆产

chǎn

Các từ liên quan

陆上
陆业
陆丽
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
陆
Bính âm:
【liù】【ㄌㄨˋ, ㄌㄧㄡˋ】【LỤC】
Các biến thể:
陸, 踛, 𡽷, 𤱒, 𨸪, 𨽐, 𨽫, 𨽰, 𩣱
Hình thái radical:
⿰,⻖,击
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép