Bản dịch của từ 陆博 trong tiếng Việt

陆博

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liù

ㄌㄨˋluthanh huyền

陆博 (Danh từ)

lù bó
01

Một loại trò chơi cờ xưa (còn gọi là 六博), có 12 quân, 6 đen 6 trắng, hai người đối kháng, mỗi người 6 quân

即六博。古代的一种博戏。共十二棋﹐六黑六白﹐两人相博﹐每人六棋。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陆博

Các từ liên quan

陆上
陆业
陆丽
博习
陆
Bính âm:
【liù】【ㄌㄨˋ, ㄌㄧㄡˋ】【LỤC】
Các biến thể:
陸, 踛, 𡽷, 𤱒, 𨸪, 𨽐, 𨽫, 𨽰, 𩣱
Hình thái radical:
⿰,⻖,击
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép