Bản dịch của từ 陆梁放肆 trong tiếng Việt

陆梁放肆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liù

ㄌㄨˋluthanh huyền

陆梁放肆 (Tính từ)

lù liáng fàng sì
01

形容人态度傲慢蛮横大胆不把规矩放在眼里用越南语可记为跋扈放肆肆无忌惮”(Hán‑Việt:陆梁→lục‑lương,意像跳着走形容嚣张)。

陆梁:跳着行走的样子,引申为跋扈。形容十分嚣张,肆无忌惮。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陆梁放肆

liáng

fàng

Các từ liên quan

陆上
陆业
陆丽
梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
放下
放下你的鞭子
放下包袱
放下屠刀
放下屠刀立便成佛
肆业
肆义
肆享
肆人
肆任
陆
Bính âm:
【liù】【ㄌㄨˋ, ㄌㄧㄡˋ】【LỤC】
Các biến thể:
陸, 踛, 𡽷, 𤱒, 𨸪, 𨽐, 𨽫, 𨽰, 𩣱
Hình thái radical:
⿰,⻖,击
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép