Bản dịch của từ 陆浚仪 trong tiếng Việt
陆浚仪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liù | ㄌㄨˋ | l | u | thanh huyền |
陆浚仪 (Danh từ)
【lù jùn yí】
01
Chỉ người tên Lục Tuấn (Sino-Việt: Lục Tuấn), cụ thể là nhân vật lịch sử được gọi là 晋陆云(陆浚仪)— tên người, thường xuất hiện trong sách sử cổ.
指晋陆云。陆云出补浚仪令﹐故称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陆浚仪
lù
陆
jùn
浚
yí
仪
Các từ liên quan
陆上
陆业
陆丽
浚决
浚利
浚削
浚发
浚哲
仪举
仪从
仪仗
仪仗队
仪令
- Bính âm:
- 【liù】【ㄌㄨˋ, ㄌㄧㄡˋ】【LỤC】
- Các biến thể:
- 陸, 踛, 𡽷, 𤱒, 𨸪, 𨽐, 𨽫, 𨽰, 𩣱
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,击
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一一丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
禄
螰
㖨
菉
蹗
錴
䃙
睩
趢
戮
盝
鷺
鬸
馏
溜
㽌
陸
遛
䄂
雡
鷚
㙀
六
窌
邘
阶
邻
䧠
隤
酇
隊
鄸
陈
阪
降
隁
㫗
呒
吩
𠂯
沆
𠘿
妒
抡
寽
芩
𠀡
佥
陆续
陆地
登陆
大陆
陆游
陆运
着陆
陆路
内陆
陆羽
