Bản dịch của từ 陆王 trong tiếng Việt
陆王
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liù | ㄌㄨˋ | l | u | thanh huyền |
陆王 (Danh từ)
【lù wáng】
01
Danh xưng lịch sử cho hai học giả Nho học: Lục Cửu Uyên (宋代) và Vương Thủ Nhân (明代) — thường gọi tắt là “Lục、Vương”/“陆王” để chỉ hai trường phái/nhà Nho nổi tiếng
古代理学家宋陆九渊﹑明王守仁的并称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陆王
lù
陆
wáng
王
Các từ liên quan
陆上
陆业
陆丽
王不留行
王世子
王业
- Bính âm:
- 【liù】【ㄌㄨˋ, ㄌㄧㄡˋ】【LỤC】
- Các biến thể:
- 陸, 踛, 𡽷, 𤱒, 𨸪, 𨽐, 𨽫, 𨽰, 𩣱
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,击
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一一丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
禄
螰
㖨
菉
蹗
錴
䃙
睩
趢
戮
盝
鷺
鬸
馏
溜
㽌
陸
遛
䄂
雡
鷚
㙀
六
窌
邘
阶
邻
䧠
隤
酇
隊
鄸
陈
阪
降
隁
㫗
呒
吩
𠂯
沆
𠘿
妒
抡
寽
芩
𠀡
佥
陆续
陆地
登陆
大陆
陆游
陆运
着陆
陆路
内陆
陆羽
