Bản dịch của từ 陆珍 trong tiếng Việt

陆珍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liù

ㄌㄨˋluthanh huyền

陆珍 (Danh từ)

lù zhēn
01

Đồ vật kỳ lạ, quý hiếm ở trên đất liền (các kỳ vật, cổ vật trên cạn) — Hán Việt: Lục trân

陆地上珍奇的物品。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陆珍

zhēn

Các từ liên quan

陆上
陆业
陆丽
珍丛
珍丽
珍产
珍从
珍会
陆
Bính âm:
【liù】【ㄌㄨˋ, ㄌㄧㄡˋ】【LỤC】
Các biến thể:
陸, 踛, 𡽷, 𤱒, 𨸪, 𨽐, 𨽫, 𨽰, 𩣱
Hình thái radical:
⿰,⻖,击
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép