Bản dịch của từ 陆生画 trong tiếng Việt

陆生画

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liù

ㄌㄨˋluthanh huyền

陆生画 (Danh từ)

lù shēng huà
01

Bức tranh do họa sĩ Lục Sinh (陆探微) vẽ trên tường chùa (cụ thể: tranh «狻猊戏图» ở chùa Cảm Lộ, Trấn Giang).

指南朝齐陆探微在镇江甘露寺壁上所画《狻猊戏图》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陆生画

shēng

huà

Các từ liên quan

陆上
陆业
陆丽
生一
生三
生上起下
生不逢场
陆
Bính âm:
【liù】【ㄌㄨˋ, ㄌㄧㄡˋ】【LỤC】
Các biến thể:
陸, 踛, 𡽷, 𤱒, 𨸪, 𨽐, 𨽫, 𨽰, 𩣱
Hình thái radical:
⿰,⻖,击
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép