Bản dịch của từ 陆离光怪 trong tiếng Việt

陆离光怪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liù

ㄌㄨˋluthanh huyền

陆离光怪 (Tính từ)

lù lí guāng guài
01

Mô tả cảnh tượng kỳ lạ, màu sắc rực rỡ pha tạp; loè loẹt, sặc sỡ và bất thường (gợi liên tưởng: 'lục' = nhiều màu, '' = khác lạ).

形容现象奇异,色彩繁杂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陆离光怪

guāng

guài

Các từ liên quan

陆上
陆业
陆丽
离上
离不得
离世
离世异俗
光临
光亮
光仪
怪不得
陆
Bính âm:
【liù】【ㄌㄨˋ, ㄌㄧㄡˋ】【LỤC】
Các biến thể:
陸, 踛, 𡽷, 𤱒, 𨸪, 𨽐, 𨽫, 𨽰, 𩣱
Hình thái radical:
⿰,⻖,击
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép