Bản dịch của từ 陆缘冰 trong tiếng Việt

陆缘冰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liù

ㄌㄨˋluthanh huyền

陆缘冰 (Danh từ)

lù yuán bīng
01

Tảng băng ven lục địa; phần băng của sông băng lấn ra biển (còn gọi là băng giá/băng tấm ven bờ) — Hán Việt: lục duyên băng

又称“冰架”、“冰棚”或“冰障”。大陆冰川向海洋伸展,其漂在海上的冰体。陆缘冰断裂后入海,即形成冰山。最著名的是南极大陆外围的罗斯冰架(陆缘冰)。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陆缘冰

yuán

bīng

Các từ liên quan

陆上
陆业
陆丽
缘业
缘事
缘份
陆
Bính âm:
【liù】【ㄌㄨˋ, ㄌㄧㄡˋ】【LỤC】
Các biến thể:
陸, 踛, 𡽷, 𤱒, 𨸪, 𨽐, 𨽫, 𨽰, 𩣱
Hình thái radical:
⿰,⻖,击
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép