Bản dịch của từ 陆羽茶 trong tiếng Việt

陆羽茶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liù

ㄌㄨˋluthanh huyền

陆羽茶 (Danh từ)

lù yǔ chá
01

Lục Vũ (唐代隱士茶學家),著有茶經》,民間視為茶神後以其名稱茶為陆羽茶」。

唐隐逸陆羽﹐着有《茶经》﹐民间祀为茶神。后因称茶为“陆羽茶”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陆羽茶

chá

Các từ liên quan

陆上
陆业
陆丽
羽乡
羽书
羽人
羽从
羽仗
茶上
茶亭
茶仙
茶令
茶仪
陆
Bính âm:
【liù】【ㄌㄨˋ, ㄌㄧㄡˋ】【LỤC】
Các biến thể:
陸, 踛, 𡽷, 𤱒, 𨸪, 𨽐, 𨽫, 𨽰, 𩣱
Hình thái radical:
⿰,⻖,击
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép