Bản dịch của từ 陆藕 trong tiếng Việt

陆藕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liù

ㄌㄨˋluthanh huyền

陆藕 (Danh từ)

lù ǒu
01

Hoa sen trắng tinh; cổ dụng để chỉ loài sen trắng (hoa bạch liên), cũng dùng ẩn dụ chỉ sự thanh khiết

南朝梁任昉《述异记》卷上﹕“越中有王氏之橘园﹐胡氏之梅山﹐贺氏之瓜丘。吴中有陆家白莲﹐顾家斑竹。”后以“陆藕”泛指洁白的莲花。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陆藕

ǒu

Các từ liên quan

陆上
陆业
陆丽
藕丝
藕丝难杀
藕合
藕心
藕心钱
陆
Bính âm:
【liù】【ㄌㄨˋ, ㄌㄧㄡˋ】【LỤC】
Các biến thể:
陸, 踛, 𡽷, 𤱒, 𨸪, 𨽐, 𨽫, 𨽰, 𩣱
Hình thái radical:
⿰,⻖,击
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép