Bản dịch của từ 陆贾分橐 trong tiếng Việt

陆贾分橐

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liù

ㄌㄨˋluthanh huyền

陆贾分橐 (Thành ngữ)

lù jiǎ fēn tuó
01

陆贾分金”:比喻按事理或功劳公公平平地分配财物利益常指按约定分配钱财)。

同“陆贾分金”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陆贾分橐

jiǎ

fēn

tuó

Các từ liên quan

陆上
陆业
陆丽
贾业
贾人
贾仇
贾伴
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
橐中装
橐他
橐佗
橐侣
橐吾
陆
Bính âm:
【liù】【ㄌㄨˋ, ㄌㄧㄡˋ】【LỤC】
Các biến thể:
陸, 踛, 𡽷, 𤱒, 𨸪, 𨽐, 𨽫, 𨽰, 𩣱
Hình thái radical:
⿰,⻖,击
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép