Bản dịch của từ 陆门 trong tiếng Việt

陆门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liù

ㄌㄨˋluthanh huyền

陆门 (Danh từ)

lù mén
01

Cổng thành trên đất liền (đối với cổng ra biển/sông). Hán-Việt: Lục môn — cổng ở phần đất liền của thành lũy.

陆地上的城门。对水城门而言。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陆门

mén

Các từ liên quan

陆上
陆业
陆丽
门丁
门上
门上人
门下
门下人
陆
Bính âm:
【liù】【ㄌㄨˋ, ㄌㄧㄡˋ】【LỤC】
Các biến thể:
陸, 踛, 𡽷, 𤱒, 𨸪, 𨽐, 𨽫, 𨽰, 𩣱
Hình thái radical:
⿰,⻖,击
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép