Bản dịch của từ 陆陆 trong tiếng Việt
陆陆
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liù | ㄌㄨˋ | l | u | thanh huyền |
陆陆 (Thán từ)
【lù lù】
01
Lơ lửng, vô công rỗi nghề; làm việc một cách lề mề, vô tích sự (giống “碌碌” chỉ trạng thái không có thành tựu)
1.犹碌碌。无所作为貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Từ tượng thanh (mô phỏng tiếng lổn nhổn, rù rì hoặc tiếng bước chân nhẹ liên tiếp); biểu thị âm thanh lặp lại, rải rác
2.象声词。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陆陆
lù
陆
Các từ liên quan
陆上
陆业
陆丽
陆云家鹤
陆云癖
陆产
陆作
陆兵
- Bính âm:
- 【liù】【ㄌㄨˋ, ㄌㄧㄡˋ】【LỤC】
- Các biến thể:
- 陸, 踛, 𡽷, 𤱒, 𨸪, 𨽐, 𨽫, 𨽰, 𩣱
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,击
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一一丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
禄
螰
㖨
菉
蹗
錴
䃙
睩
趢
戮
盝
鷺
鬸
馏
溜
㽌
陸
遛
䄂
雡
鷚
㙀
六
窌
邘
阶
邻
䧠
隤
酇
隊
鄸
陈
阪
降
隁
㫗
呒
吩
𠂯
沆
𠘿
妒
抡
寽
芩
𠀡
佥
陆续
陆地
登陆
大陆
陆游
陆运
着陆
陆路
内陆
陆羽
